PHÂN CỰC KẾ ĐIỆN TỬ TỰ ĐỘNG P-2000
- Hãng sản xuất: Jasco – Nhật Bản
Model: P-2000
- Chi tiết sản phẩm
Mô tả
1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Thiết kế quang học mô-đun linh hoạt (Modular Design): Jasco P-2000 sở hữu hệ thống quang học có khả năng cấu hình cao, cho phép tùy chỉnh linh hoạt các bước sóng từ cực tím (UV), khả kiến (Visible) đến cận hồng ngoại (NIR), đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu phân tích chuyên sâu trong các ngành dược phẩm, hóa chất, đường và thực phẩm.
-
Hệ thống nguồn sáng đa dạng & thông minh: Hỗ trợ nhiều loại nguồn sáng khác nhau (như đèn Tungsten-Halogen, đèn Na, đèn Hg) với khả năng tự động chuyển đổi bước sóng, mang lại sự tiện lợi tối đa và loại bỏ thao tác thủ công phức tạp cho kỹ thuật viên.
-
Độ chính xác và độ lặp lại cực cao: Ứng dụng công nghệ đo quang học kỹ thuật số tiên tiến của Jasco, mang lại độ chính xác góc quay cực vượt trội, đảm bảo tính đáng tin cậy cao cho các kết quả kiểm nghiệm chất lượng và nghiên cứu R&D.
-
Giao diện trực quan & Tuân thủ tiêu chuẩn 21 CFR Part 11: Tích hợp màn hình cảm ứng hiện đại cùng phần mềm quản lý dữ liệu thông minh, hỗ trợ bảo mật người dùng, lưu vết dữ liệu (audit trail) đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quản lý phòng thí nghiệm quốc chuẩn (GLP/GMP).
2. CÁC BỘ PHẬN CUNG CẤP (PHẠM VI CUNG CẤP)
-
Thân máy chính: Máy phân cực kế điện tử tự động Jasco P-2000.
-
Hệ thống quang học cơ bản: Đèn nguồn, bộ lọc bước sóng theo cấu hình đặt hàng (Standard optical filters/lamps).
-
Ống mẫu chuẩn (Sample Cell): Ống đo thủy tinh chuyên dụng tiêu chuẩn (tùy thuộc vào cấu hình dung tích, ví dụ ống 100 mm).
-
Phụ kiện đi kèm: Cáp nguồn, sách hướng dẫn sử dụng, phần mềm điều khiển (tùy chọn) và phụ kiện bảo trì tiêu chuẩn từ hãng.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Ứng Dụng & Hiệu Suất Đo Lường:
-
Tên thiết bị / Model: Phân cực kế điện tử tự động Jasco P-2000 (Digital Polarimeter P-2000)
-
Hãng sản xuất: JASCO Corporation (Nhật Bản)
-
Lĩnh vực ứng dụng: Phân tích dược phẩm, hóa chất tinh khiết, công nghiệp đường, thực phẩm, hương liệu và nghiên cứu sinh hóa.
-
Thang đo (Measurement Range): Tùy thuộc vào cấu hình (thường lên đến ±90° hoặc ±899° tùy góc quay quang học).
-
Độ chính xác (Accuracy): Cực cao, đạt tới mức ±0.002° (tùy thuộc vào model và bước sóng cấu hình).
Đặc Tính Quang Học & Vận Hành:
-
Các bước sóng khả dụng (Wavelength options): Từ dải UV, Visible đến NIR (tùy chọn lắp thêm các đèn Na, Hg, hoặc dải phổ rộng Tungsten).
-
Kiểu điều khiển & Hiển thị: Màn hình cảm ứng màu LCD lớn, trực quan, dễ dàng thao tác lập trình và xem trực tiếp kết quả đo.
-
Cổng kết nối: USB, RS-232C, LAN hỗ trợ kết nối máy in, máy tính và hệ thống mạng phòng thí nghiệm LIMS.
Nguồn Điện & Điều Kiện Môi Trường:
-
Nguồn điện: AC 100–240 V, 50/60 Hz.
-
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ từ 15°C đến 35°C, độ ẩm dưới 80% (không ngưng tụ).












