Máy nghiền rung PULVERISETTE 0 classic line

  • Hãng sản xuất: Fritsch – Đức

Model: PULVERISETTE 0 Classic Line

Mô tả

1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Cơ chế rung lực va đập tần số cao: Sử dụng hệ thống lực từ năng lượng cao tác động dao động từ 3,000 – 3,600 lần/phút, giúp phá vỡ cấu trúc mẫu chính xác và nhanh chóng.
  • Tối ưu mẫu nhỏ & nhạy cảm với nhiệt: Phù hợp cho mẫu có dung tích nhỏ (1 – 10 ml), mẫu nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm hoặc mẫu trung bình cứng, giòn.
  • Hỗ trợ nghiền ở nhiệt độ cực thấp (Cryogenic): Tích hợp khả năng nghiền lạnh với N₂ lỏng, giúp xử lý dễ dàng các mẫu dẻo hoặc nhạy nhiệt mà không làm biến tính mẫu.
  • Đa dạng vật liệu chống nhiễm bẩn: Cung cấp nhiều tùy chọn cối và bi nghiền với chất liệu cao cấp (agate, sintered corundum, zirconium oxide, stainless steel, hardened steel, tungsten carbide).
  • Vận hành siêu êm & nhỏ gọn: Độ ồn siêu thấp (chỉ khoảng 53 dB khi lắp nắp hấp thụ âm thanh), thiết kế dạng để bàn cực kỳ tiết kiệm diện tích.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vận hành & Hiệu suất:

  • Nguyên lý hoạt động: Lực va đập
  • Tần số dao động: 3,000 – 3,600 lần/phút (Biên độ 1 – 3 mm)
  • Kích thước nạp tối đa: 5 mm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Lượng mẫu xử lý: 1 ml (tối thiểu) / 10 ml (tối đa)
  • Độ mịn cuối cùng: 10 µm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Thời gian nghiền: ~10 phút (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Quá trình nghiền: Nghiền khô, nghiền ướt hoặc nghiền lạnh (Cryogenic)

Dụng cụ nghiền & Vật liệu:

  • Dụng cụ nghiền: Cối nghiền và bi nghiền
  • Đường kính bi nghiền: 50 – 70 mm
  • Chất liệu dụng cụ nghiền: Agate, Sintered corundum, Zirconium oxide, Stainless steel, Hardened steel, Hardmetal tungsten carbide

Thông số cơ lý & điện năng:

  • Nguồn điện / Công suất: 100–240 V, 1 pha, 50–60 Hz, 50 watt
  • Mức áp suất âm thanh (LpAd): ~68 dB (giảm xuống ~53 dB khi dùng nắp hấp thụ âm thanh, theo DIN EN ISO 3746)
  • Kích thước (R x S x C): 37 x 40 x 20 cm (dạng để bàn)
  • Trọng lượng: 21 kg