Máy nghiền hành tinh PULVERISETTE 7 premium line

  • Hãng sản xuất: Fritsch – Đức

Model: PULVERISETTE 7 Premium Line

Mô tả

1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Gia tốc ly tâm cực cao 95 g: Đạt tốc độ đĩa chính 1100 rpm và bát nghiền 2200 rpm, cho độ mịn phân tích chỉ trong 3 phút.
  • Tối ưu cho loại vật liệu: Cứng, trung bình cứng, giòn.
  • Độ mịn nano dưới 0.1 µm: Đáp ứng các ứng dụng nghiên cứu vật liệu tiên tiến đòi hỏi kích thước hạt siêu mịn.
  • 2 trạm nghiền tiện lợi: Xử lý linh hoạt lượng mẫu từ 1 ml đến 60 ml, tối ưu thời gian chuẩn bị mẫu.
  • Tích hợp giao diện USB & giám sát: Hỗ trợ kết nối USB và đo trực tiếp nhiệt độ, áp suất khí trong quá trình nghiền.
  • Chất liệu dụng cụ phong phú: Tùy chọn đa dạng cối/bi nghiền (Agate, Zirconium oxide, Tungsten carbide, Polypropylene, …) giúp chống nhiễm bẩn mẫu tuyệt đối.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vận hành & Hiệu suất:

  • Nguyên lý hoạt động: Lực va đập (Lực ly tâm hành tinh)
  • Tối ưu cho loại vật liệu: Cứng, trung bình cứng, giòn
  • Số lượng trạm nghiền: 2 trạm
  • Tốc độ quay đĩa chính: 150 – 1100 rpm
  • Tốc độ quay tối đa của bát nghiền: 2200 rpm
  • Tỷ lệ truyền (Đĩa hành tinh / Bát nghiền): i tương đối = 1 : -2
  • Đường kính hiệu dụng đĩa chính: 140 mm
  • Gia tốc ly tâm: 95 g (g = 9.81 m/s²)
  • Kích thước nạp tối đa: 5 mm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Lượng mẫu xử lý: 1 – 60 ml
  • Độ mịn đầu ra: < 0.1 µm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Thời gian nghiền thông thường: ~3 phút (đạt độ mịn phân tích)
  • Phương thức nghiền: Nghiền khô, nghiền ướt, nghiền trong khí trơ
  • Tính năng theo dõi: Đo áp suất khí và nhiệt độ

Dụng cụ nghiền & Vật liệu:

  • Dụng cụ nghiền: Bát nghiền và bi nghiền
  • Kích thước bát nghiền: 20 ml, 45 ml, 80 ml
  • Đường kính bi nghiền: 0.1 – 20 mm
  • Chất liệu dụng cụ nghiền: Agate, Sintered corundum, Silicon nitride, Zirconium oxide, Hardened stainless steel, Hard metal tungsten carbide, Polypropylene

Thông số cơ lý & điện năng:

  • Giao diện kết nối: USB
  • Nguồn điện / Công suất: 100–120 V / 200–240 V, 1 pha, 50–60 Hz, 1200 watt (Cấu hình điện áp theo yêu cầu)
  • Mức áp suất âm thanh (LpAd): Lên đến ~80 dB (theo chuẩn DIN EN ISO 3746)
  • Kích thước (R x S x C): 40 x 58 x 36 cm (Dạng để bàn)
  • Trọng lượng: 44 kg