Máy nghiền hành tinh PULVERISETTE 5/4 classic line

  • Hãng sản xuất: Fritsch – Đức

Model: PULVERISETTE 5/4 Classic Line

Mô tả

1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Năng lượng nghiền cao & Siêu nhanh: Gia tốc ly tâm 22 g giúp đạt độ mịn phân tích chỉ trong khoảng 4 phút.
  • 4 trạm làm việc: Xử lý linh hoạt lượng mẫu từ 10 ml đến 900 ml cùng lúc.
  • Nghiền siêu mịn dưới 1 µm: Đáp ứng tối đa nhu cầu chuẩn bị mẫu phân tích cao cấp và vật liệu nano.
  • Ứng dụng đa năng: Tối ưu cho mẫu cứng, giòn, ẩm; hỗ trợ nghiền khô, nghiền ướt và trong khí trơ.
  • Đa dạng chất liệu cối/bi: Nhiều lựa chọn cao cấp giúp chống nhiễm bẩn mẫu và tích hợp đo nhiệt độ, áp suất.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vận hành & Hiệu suất:

  • Nguyên lý hoạt động: Lực va đập (Lực ly tâm hành tinh)
  • Số lượng trạm làm việc: 4 trạm
  • Tốc độ quay đĩa chính: 50 – 400 rpm
  • Tỷ lệ truyền (Đĩa hành tinh / Bát nghiền): i tương đối = 1 : -2.19
  • Đường kính hiệu dụng đĩa chính: ~ 250 mm
  • Gia tốc ly tâm: 22 g (g = 9.81 m/s^2)
  • Kích thước nạp tối đa: 10 mm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Lượng mẫu xử lý: 10 – 900 ml
  • Độ mịn đầu ra: < 1 µm (tùy thuộc vào vật liệu)
  • Thời gian nghiền thông thường: ~4 phút (đạt độ mịn phân tích)
  • Phương thức nghiền: Nghiền khô, nghiền ướt, nghiền trong khí trơ
  • Tính năng theo dõi: Đo áp suất khí và nhiệt độ

Dụng cụ nghiền & Vật liệu:

  • Dụng cụ nghiền: Bát nghiền và bi nghiền
  • Kích thước bát nghiền: 80 ml, 250 ml, 500 ml
  • Đường kính bi nghiền: 0.1 – 40 mm
  • Chất liệu dụng cụ nghiền: Agate, Sintered corundum, Silicon nitride, Zirconium oxide, Hardened stainless steel, Hard metal tungsten carbide

Thông số cơ lý & điện năng:

  • Giao diện kết nối: Có
  • Nguồn điện / Công suất: 200–240 V, 1 pha, 50–60 Hz, 1730 watt (Tùy chọn phiên bản 100–120 V, 1 pha, 50–60 Hz, 1470 watt)
  • Mức áp suất âm thanh (LpAd): Lên đến ~83 dB (theo chuẩn DIN EN ISO 3746)
  • Kích thước (R x S x C): 58 x 67 x 57 cm (Dạng để bàn)
  • Trọng lượng: 120 kg