Máy nghiền hành tinh PULVERISETTE 5/4 classic line
- Hãng sản xuất: Fritsch – Đức
Model: PULVERISETTE 5/4 Classic Line
Support 24/7
028 3987 5369
- Chi tiết sản phẩm
Mô tả
1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Năng lượng nghiền cao & Siêu nhanh: Gia tốc ly tâm 22 g giúp đạt độ mịn phân tích chỉ trong khoảng 4 phút.
- 4 trạm làm việc: Xử lý linh hoạt lượng mẫu từ 10 ml đến 900 ml cùng lúc.
- Nghiền siêu mịn dưới 1 µm: Đáp ứng tối đa nhu cầu chuẩn bị mẫu phân tích cao cấp và vật liệu nano.
- Ứng dụng đa năng: Tối ưu cho mẫu cứng, giòn, ẩm; hỗ trợ nghiền khô, nghiền ướt và trong khí trơ.
- Đa dạng chất liệu cối/bi: Nhiều lựa chọn cao cấp giúp chống nhiễm bẩn mẫu và tích hợp đo nhiệt độ, áp suất.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Vận hành & Hiệu suất:
- Nguyên lý hoạt động: Lực va đập (Lực ly tâm hành tinh)
- Số lượng trạm làm việc: 4 trạm
- Tốc độ quay đĩa chính: 50 – 400 rpm
- Tỷ lệ truyền (Đĩa hành tinh / Bát nghiền): i tương đối = 1 : -2.19
- Đường kính hiệu dụng đĩa chính: ~ 250 mm
- Gia tốc ly tâm: 22 g (g = 9.81 m/s^2)
- Kích thước nạp tối đa: 10 mm (tùy thuộc vào vật liệu)
- Lượng mẫu xử lý: 10 – 900 ml
- Độ mịn đầu ra: < 1 µm (tùy thuộc vào vật liệu)
- Thời gian nghiền thông thường: ~4 phút (đạt độ mịn phân tích)
- Phương thức nghiền: Nghiền khô, nghiền ướt, nghiền trong khí trơ
- Tính năng theo dõi: Đo áp suất khí và nhiệt độ
Dụng cụ nghiền & Vật liệu:
- Dụng cụ nghiền: Bát nghiền và bi nghiền
- Kích thước bát nghiền: 80 ml, 250 ml, 500 ml
- Đường kính bi nghiền: 0.1 – 40 mm
- Chất liệu dụng cụ nghiền: Agate, Sintered corundum, Silicon nitride, Zirconium oxide, Hardened stainless steel, Hard metal tungsten carbide
Thông số cơ lý & điện năng:
- Giao diện kết nối: Có
- Nguồn điện / Công suất: 200–240 V, 1 pha, 50–60 Hz, 1730 watt (Tùy chọn phiên bản 100–120 V, 1 pha, 50–60 Hz, 1470 watt)
- Mức áp suất âm thanh (LpAd): Lên đến ~83 dB (theo chuẩn DIN EN ISO 3746)
- Kích thước (R x S x C): 58 x 67 x 57 cm (Dạng để bàn)
- Trọng lượng: 120 kg












