Máy Nghiền Cắt Đa Năng PULVERISETTE 19 LARGE 300-3000 rpm

  • Hãng sản xuất: Fritsch – Đức

Model: PULVERISETTE 19 Large

Mô tả

1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Cơ chế cắt & xé hiệu suất cao: Sử dụng lực cắt và lực xé kết hợp giữa rô-to lắp dao và các dao cố định, giúp xử lý mẫu tự động đến khi đạt độ mịn mong muốn.
  • Động cơ 5 kW trang bị bánh đà: Động cơ 3 pha tích hợp bộ biến tần và bánh đà giúp ổn định mô-men xoắn, duy trì tốc độ rô-to linh hoạt từ 300 – 3,000 vòng/phút.
  • Xử lý đa dạng vật liệu: Tối ưu cho các mẫu có độ cứng trung bình, mềm, giòn, dai, dạng sợi, nhựa hoặc hỗn hợp không đồng nhất với kích thước nạp tối đa lên tới 70 x 80 mm.
  • Ổ trục đôi độc quyền (Patented): Rô-to được trang bị hệ thống ổ trục đôi giúp máy vận hành êm ái, ổn định và tối thiểu hóa độ hao mòn.
  • Linh hoạt cấp liệu & Cài đặt độ mịn: Hỗ trợ cấp liệu liên tục hoặc theo đợt với lưu lượng tối đa 60 l/h; độ mịn đầu ra (0.1 – 20 mm) được kiểm soát chính xác bằng các sàng lưới (sieve cassette).
  • Đa dạng rô-to & Vật liệu chống nhiễm bẩn: Cung cấp nhiều loại rô-to (cạnh V, răng cưa, cạnh thẳng, dao phay đĩa) cùng đa dạng vật liệu (thép không gỉ 316L, tungsten carbide, thép không chứa crom DC01, …).

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vận hành & Hiệu suất:

  • Nguyên lý hoạt động: Lực cắt và xé
  • Loại vật liệu tối ưu: Độ cứng trung bình, mềm, giòn, dai, dạng sợi
  • Kích thước vật liệu đầu vào tối đa: 70 x 80 mm
  • Lưu lượng tối đa: 60 l/h
  • Độ mịn đầu ra: 0.1 – 20 mm (tùy thuộc vào kích thước sàng)
  • Cách cấp liệu: Từng đợt hoặc liên tục
  • Tốc độ rô-to biến thiên: 300 – 3,000 vòng/phút
  • Tốc độ chu vi rô-to: 1.57 – 15.7 m/s
  • Truyền động: Động cơ 3 pha 5 kW với bộ biến tần và bánh đà ổn định mô-men xoắn

Dụng cụ cắt & Vật liệu:

  • Dụng cụ cắt:
    • Rô-to cạnh cắt chữ V và dao cố định
    • Rô-to cạnh răng cưa
    • Rô-to cạnh cắt thẳng và dao cố định
    • Rô-to dao phay đĩa với các chèn có thể thay thế và dao cố định
  • Vật liệu dụng cụ cắt: Thép không gỉ cứng, Tungsten carbide cứng, Thép công cụ không chứa crom, Thép không gỉ 316L, Thép không chứa crom DC01

Thông số cơ lý & điện năng:

  • Nguồn điện / Công suất: 380–460 V, 3 pha, 50–60 Hz, 5,000 Watt, 30 Nm
  • Mức áp suất âm thanh (LpAd): ~78 dB (theo chuẩn DIN EN ISO 3746)
  • Kích thước (R x S x C): 44 x 79 x 56 cm (Lắp trên bàn, trên khung đỡ hoặc giá để bàn)
  • Trọng lượng: 77 kg