MÁY ĐO HÌNH DẠNG VÀ KÍCH THƯỚC HẠT ANALYSETTE 28
- Hãng sản xuất: Fritsch – Đức
Model: ANALYSETTE 28
Support 24/7
028 3987 5369
- Chi tiết sản phẩm
Mô tả
1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Phân tích hình ảnh động chuẩn ISO 13322-2: Cho phép đo đồng thời kích thước và hình dạng (hình thái) hạt với độ chính xác cao.
- Đo khô và đo ướt linh hoạt: Đo khô cho bột và chất rắn rời (20 µm – 20 mm), đo ướt cho huyền phù và nhũ tương (5 µm – 3 mm).
- Ống kính Telecentric dễ thay đổi: Cung cấp nhiều lựa chọn độ phóng đại và độ sâu trường ảnh, tối ưu hóa cho từng dải hạt.
- Camera CMOS 5 MP tốc độ cao: Tốc độ chụp lên tới 75 hình ảnh/giây qua cổng USB 3.0 giúp phân tích mẫu sắc nét trong chưa tới 5 phút.
- Phần mềm ImageSizing ISS: Tự động hóa hoàn toàn việc điều khiển, ghi lại dữ liệu và đánh giá kết quả đo lường.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đo lường & Phương pháp:
- Phương pháp phân tích: Phân tích hình ảnh động (ISO 13322-2)
- Giá trị đo: Kích thước hạt và hình dạng hạt
- Loại phân tích: Đo khô (bột, chất rắn rời); Đo ướt (huyền phù, nhũ tương)
- Phạm vi đo lường: Đo khô: 20 µm – 20 mm | Đo ướt: 5 µm – 3 mm
- Lượng mẫu điển hình: Đo khô: 10 – 100 g | Đo ướt: 0.1 – 1 g
- Thời gian đo điển hình: < 5 phút
- Tốc độ đo: Tối đa 75 hình ảnh/giây
Hệ thống quang học & chụp ảnh:
- Camera: CMOS 5 MP (Độ phân giải 2,448 x 2,050 pixel, USB 3.0)
- Ống kính: Các ống kính Telecentric khác nhau, dễ thay đổi
- Độ phóng đại & Phạm vi đo (Đo khô):
-
- 0.157x / ~ 90 μm – 20 mm
- 0.243x / ~ 60 µm – 14.5 mm
- 0.35x / ~ 40 μm – 9 mm
- 0.735x / ~ 20 μm – 4.5 mm
- Độ phóng đại & Phạm vi đo (Đo ướt):
- 0.35x / ~ 20 μm – 3 mm
- 0.735x / ~ 10 μm – 2 mm
- 1.333x / ~ 5 μm – 1 mm
- Trường đo (FoV) / Độ sâu trường ảnh (DoF) – Đo khô:
- 53.8 x 45 mm / ~ 27 mm
- 34.7 x 29.1 mm / ~ 11 mm
- 24.1 x 20.2 mm / ~ 5 mm
- 11.5 x 9.62 mm / ~ 1.2 mm
- Trường đo (FoV) / Độ sâu trường ảnh (DoF) – Đo ướt:
- 24.1 x 20.2 mm / ~ 5 mm
- 11.5 x 9.62 mm / ~ 1.2 mm
- 6.34 x 5.3 mm / ~ 0.5 mm
Phần mềm & Yêu cầu máy tính:
- Phần mềm điều khiển: ImageSizing ISS
- Cấu hình PC đề xuất: Windows 10 (64 bit), Intel Core i7 Quad Core trở lên, RAM ≥ 16 GB, SSD 1 TB + HDD 1 TB, cổng USB 3.0, màn hình ≥ 1,920 x 1,080 pixel
Thông số cơ lý & điện năng:
- Nguồn điện / Công suất: 100 – 240 V, 1 pha, 50 – 60 Hz, 60 watt
- Kích thước (R x S x C):
- Đo khô: 90 x 30 x 55 cm
- Đo ướt: 90 x 30 x 55 cm (Thân máy) và 29 x 27.2 x 29 cm (Đơn vị phân tán ướt)
- Trọng lượng: Đo khô: 36.8 kg | Đo ướt: 58.8 kg












